Kết quả tra từ “紫红色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫红色zǐ hóng sè
紫红色: màu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín; màu rượu vang đỏ