Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “紫禁城”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
紫禁城Zǐ jìn chéng

紫禁城: Tử Cấm Thành; Cung điện Hoàng gia ở Bắc Kinh; giống như 故宮|故宫[Gu4 gong1]

Cụm từ