Kết quả tra từ “紧要关头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧要关头jǐn yào guān tóu
紧要关头: thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định