Kết quả tra từ “紧密配合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧密配合jǐn mì pèi hé
紧密配合: phối hợp chặt chẽ; hợp tác mật thiết với