Kết quả tra từ “紧密相联”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紧密相联jǐn mì xiāng lián
紧密相联: liên hệ mật thiết; liên quan chặt chẽ