Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “索然”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
索然suǒ rán

索然: tẻ nhạt; khô khan

Cụm từ
索然无味suǒ rán wú wèi

索然无味: nhạt nhẽo; không hấp dẫn

Cụm từ
索然寡味suǒ rán guǎ wèi

索然寡味: tẻ nhạt và vô vị

Cụm từ
意兴索然yì xìng suǒ rán

意兴索然: không có hứng thú với cái gì đó

Cụm từ