Kết quả tra từ “索性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
索性suǒ xìng
索性: có lẽ nên (làm vậy); đơn giản; chỉ
探索性tàn suǒ xìng
探索性: mang tính khám phá