Kết quả tra từ “索尔兹伯里石环”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
索尔兹伯里石环Suǒ ěr zī bó lǐ shí huán
索尔兹伯里石环: Stonehenge; vòng đá Salisbury