Kết quả tra từ “素食主义”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
素食主义sù shí zhǔ yì
素食主义: chủ nghĩa ăn chay
自由素食主义zì yóu sù shí zhǔ yì
自由素食主义: Chủ nghĩa Freegan
纯素食主义chún sù shí zhǔ yì
纯素食主义: chủ nghĩa thuần chay, chế độ ăn chỉ gồm các sản phẩm thực vật; chủ nghĩa ăn chay nghiêm ngặt