Kết quả tra từ “素颜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
素颜sù yán
素颜: mặt mộc
纯素颜chún sù yán
纯素颜: xem 素顏|素颜[su4 yan2]
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
素颜: mặt mộc
纯素颜: xem 素顏|素颜[su4 yan2]