Kết quả tra từ “糟透”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糟透zāo tòu
糟透: trong tình trạng tồi tệ; kinh khủng; đáng sợ; hoàn toàn đáng tiếc