Kết quả tra từ “糟溜黄鱼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糟溜黄鱼zāo liū huáng yú
糟溜黄鱼: phi lê cá vàng xào
糟溜黄鱼片zāo liū huáng yú piàn
糟溜黄鱼片: phi lê cá vàng xào