Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “糖葫芦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
糖葫芦táng hú lu

糖葫芦: quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre; đường hồ lô

Cụm từ
冰糖葫芦bīng táng hú lu

冰糖葫芦: sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre

Cụm từ