Kết quả tra từ “糖皮质激素”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糖皮质激素táng pí zhì jī sù
糖皮质激素: glucocorticosteroid (hormone corticosteroid tiết ra bởi vỏ thượng thận)