Kết quả tra từ “糖尿病”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糖尿病táng niào bìng
糖尿病: bệnh tiểu đường; đái tháo đường
第二型糖尿病dì èr xíng táng niào bìng
第二型糖尿病: bệnh tiểu đường loại 2
第一型糖尿病dì yī xíng táng niào bìng
第一型糖尿病: Bệnh tiểu đường loại 1