Kết quả tra từ “糅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糅róu
糅: trộn
糅合róu hé
糅合: trộn cùng nhau; đặt cùng nhau (thường là những thứ không hoà quyện tốt với nhau)
杂糅zá róu
杂糅: sự pha trộn; sự kết hợp