Kết quả tra từ “精神衰弱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精神衰弱jīng shén shuāi ruò
精神衰弱: chứng suy nhược thần kinh; rối loạn ám ảnh cưỡng chế