Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “精神病”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
精神病jīng shén bìng

精神病: rối loạn tâm thần; loạn thần

Cụm từ
精神病医院jīng shén bìng yī yuàn

精神病医院: bệnh viện tâm thần

Cụm từ
精神病患jīng shén bìng huàn

精神病患: bệnh tâm thần

Cụm từ
精神病学jīng shén bìng xué

精神病学: tâm thần học

Cụm từ
有精神病yǒu jīng shén bìng

有精神病: bị tâm thần

Cụm từ
抗精神病kàng jīng shén bìng

抗精神病: thuốc chống loạn thần

Cụm từ