Kết quả tra từ “精神状态”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精神状态jīng shén zhuàng tài
精神状态: trạng thái tinh thần; tình trạng tâm lý