Kết quả tra từ “精神恍惚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精神恍惚jīng shén huǎng hū
精神恍惚: lơ đãng; trong trạng thái hôn mê