Kết quả tra từ “精神学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精神学jīng shén xué
精神学: tâm lý học
精神学家jīng shén xué jiā
精神学家: nhà tâm lý học