Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “精河县”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
精河县Jīng hé xiàn

精河县: Jing Nahiyisi hoặc huyện Jinghe trong châu tự trị Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Cụm từ