Kết quả tra từ “精利主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精利主义jīng lì zhǔ yì
精利主义: chủ nghĩa vị kỷ được che đậy bằng vẻ lịch sự (từ mới khoảng năm 2012) (viết tắt của 精緻的利己主義|精致的利己主义[jing1 zhi4 de5 li4 ji3 zhu3 yi4])