Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “粽”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zòng

粽: biến thể của 粽[zong4]

Từ vựng
zòng

粽: bánh ú gói lá

Từ vựng
粽子zòng zi

粽子: gạo nếp và nhân lựa chọn gói trong lá và hấp hoặc luộc

Cụm từ