Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “粽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
zòng

biến thể của 粽[zong4]

Từ vựng
粽子
zòng zi

gạo nếp và nhân lựa chọn gói trong lá và hấp hoặc luộc

Cụm từ