Kết quả tra từ “粼粼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粼粼lín lín
粼粼: trong và long lanh (như nước)
波涛粼粼bō tāo lín lín
波涛粼粼: sóng trong suốt (thành ngữ)