Kết quả tra từ “粒子物理”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粒子物理lì zǐ wù lǐ
粒子物理: vật lý hạt
粒子物理学lì zǐ wù lǐ xué
粒子物理学: vật lý hạt