Kết quả tra từ “粉色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粉色fěn sè
粉色: màu hồng; màu trắng; khêu gợi; phụ nữ đẹp; đánh phấn (trang điểm)