Kết quả tra từ “粉红椋鸟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
粉红椋鸟fěn hóng liáng niǎo
粉红椋鸟: (loài chim ở Trung Quốc) sáo màu hồng (Pastor roseus)