Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “类鼻疽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
类鼻疽
lèi bí jū

bệnh melioidosis

Cụm từ
类鼻疽单细胞
lèi bí jū dān xì bāo

Pseudomonas pseudomallei

Cụm từ