Kết quả tra từ “类鼻疽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
类鼻疽lèi bí jū
类鼻疽: bệnh melioidosis
类鼻疽单细胞lèi bí jū dān xì bāo
类鼻疽单细胞: Pseudomonas pseudomallei