Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “类比”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
类比
lèi bǐ

phép so sánh; (Đài Loan) (điện tử) tương tự

Cụm từ
类比策略
lèi bǐ cè lüè

chiến lược so sánh

Cụm từ