Kết quả tra từ “类比”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
类比lèi bǐ
类比: phép so sánh; (Đài Loan) (điện tử) tương tự
类比策略lèi bǐ cè lüè
类比策略: chiến lược so sánh