Kết quả tra từ “类毒素”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
类毒素lèi dú sù
类毒素: giải độc tố
单端孢霉烯类毒素中毒症dān duān bāo méi xī lèi dú sù zhōng dú zhèng
单端孢霉烯类毒素中毒症: ngộ độc độc tố trichothecene
单端孢霉烯类毒素dān duān bāo méi xī lèi dú sù
单端孢霉烯类毒素: trichothecenes (TS, T-2)