Kết quả tra từ “类推”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
类推lèi tuī
类推: suy luận tương tự
以此类推yǐ cǐ lèi tuī
以此类推: vân vân; tương tự như vậy