Kết quả tra từ “米线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米线mǐ xiàn
米线: bún gạo
过桥米线guò qiáo mǐ xiàn
过桥米线: bún qua cầu của tỉnh Vân Nam