Kết quả tra từ “米粒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米粒mǐ lì
米粒: hạt gạo; hạt nhỏ
米粒组织mǐ lì zǔ zhī
米粒组织: tổ chức hạt nhỏ