Kết quả tra từ “米利班德”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米利班德Mǐ lì bān dé
米利班德: Milliband (tên); Ed Milliband, chính trị gia Công đảng Anh, lãnh đạo phe đối lập từ năm 2010
大卫·米利班德Dà wèi · Mǐ lì bān dé
大卫·米利班德: David Miliband (1965-), chính trị gia Vương quốc Anh
埃德·米利班德Āi dé · Mǐ lì bān dé
埃德·米利班德: Ed Milliband, chính trị gia lao động Anh, lãnh đạo phe đối lập từ 2010