Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “簪”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zān

簪: biến thể cũ của 簪[zan1]

Từ vựng
zān

簪: trâm cài tóc

Từ vựng
发簪fà zān

发簪: trâm cài tóc

Cụm từ
持橐簪笔chí tuó zān bǐ

持橐簪笔: làm cố vấn (thành ngữ)

Thành ngữ