Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “簇茎石竹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
簇茎石竹
cù jīng shí zhú

cẩm chướng phương bắc hoặc cẩm chướng bắc; Dianthus repens (thực vật)

Cụm từ