Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “篾”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
miè

篾: lớp ngoài của thân tre (hoặc sậy hoặc cao lương); dải tre mỏng

Từ vựng
篾条miè tiáo

篾条: dải tre

Cụm từ
篾席miè xí

篾席: chiếu đan từ dải tre

Cụm từ
篾匠miè jiàng

篾匠: thợ thủ công làm đồ từ dải tre

Cụm từ
竹篾zhú miè

竹篾: dải tre

Cụm từ