Kết quả tra từ “篮板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
篮板lán bǎn
篮板: bảng rổ
篮板球lán bǎn qiú
篮板球: bắt bóng bật bảng (bóng rổ)