Kết quả tra từ “篦”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
篦bì
篦: lược răng mịn; chải
篦头bì tóu
篦头: chải tóc
篦子bì zi
篦子: lược hai mặt răng mịn; bào sợi
竹篦zhú bì
竹篦: lược tre
梳篦shū bì
梳篦: lược (nói chung); (cổ) chải tóc