Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “篆刻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
篆刻zhuàn kè

篆刻: khắc con dấu; con dấu

Cụm từ
雕虫篆刻diāo chóng zhuàn kè

雕虫篆刻: việc văn chương không quan trọng; kỹ năng nhỏ

Cụm từ