Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “箸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhù

箸: (văn học) đũa

Từ vựng
zhù

箸: biến thể của 箸[zhu4]

Từ vựng
借箸jiè zhù

借箸: nghĩa đen: mượn đũa; lên kế hoạch cho người khác

Cụm từ
下箸xià zhù

下箸: (văn học) ăn

Cụm từ