Kết quả tra từ “箢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箢yuān
箢: dùng trong 箢箕[yuan1 ji1] và 箢篼[yuan1 dou1]; phiên âm Đài Loan [wan3]
箢篼yuān dōu
箢篼: (tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc
箢箕yuān jī
箢箕: (tiếng địa phương) giỏ đan bằng tre có hình dạng như cái xúc