Kết quả tra từ “管理学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管理学guǎn lǐ xué
管理学: nghiên cứu quản lý
管理学院guǎn lǐ xué yuàn
管理学院: trường quản lý