Kết quả tra từ “管理信息库”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
管理信息库guǎn lǐ xìn xī kù
管理信息库: Cơ sở Thông tin Quản lý; MIB