Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “管弦乐”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
管弦乐guǎn xián yuè

管弦乐: nhạc giao hưởng

Cụm từ
管弦乐队guǎn xián yuè duì

管弦乐队: dàn nhạc

Cụm từ
管弦乐团guǎn xián yuè tuán

管弦乐团: dàn nhạc

Cụm từ