Kết quả tra từ “箐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
箐qìng
箐: kéo cung tên tre hoặc nỏ
大箐山Dà qìng shān
大箐山: huyện Đại Thanh Sơn ở tỉnh Hắc Long Giang