Kết quả tra từ “简谐振动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
简谐振动jiǎn xié zhèn dòng
简谐振动: dao động điều hòa đơn giản; dao động hình sin