Kết quả tra từ “简史”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
简史jiǎn shǐ
简史: một lịch sử tóm tắt
时间简史Shí jiān Jiǎn shǐ
时间简史: "Lược Sử Thời Gian" của Stephen Hawking