Kết quả tra từ “简单明了”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
简单明了jiǎn dān míng liǎo
简单明了: rõ ràng và đơn giản; nói một cách đơn giản